Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Dược học | D07 | 20 | 19 | 21 | |
| 3 | Dinh dưỡng | D07 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Du lịch | D07 | 15 | 15 | ||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn | D07 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Nuôi trồng thủy sản | D07 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |
| 2 | Dược học | D07 | 21.8 | 21 | ||
| 3 | Dinh dưỡng | D07 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |
| 4 | Du lịch | D07 | 16.5 | 16.5 | ||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 16.5 | 16.5 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn | D07 | 16.5 | 16.5 | ||