Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tiếng Anh trong Kinh tế và kinh doanh | D07 | 30.02 | 33.05 | 32.3 | Thang điểm 40 |
| 2 | Kinh tế nguồn nhân lực | D07 | 22.02 | 24.83 | ||
| 3 | Kinh tế đối ngoại chất lượng cao | D07 | 28.61 | 32.85 | Thang điểm 40 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D07 | 22.3 | 24.68 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh chất lượng cao | D07 | 28.91 | 33.33 | Thang điểm 40 | |
| 6 | Tài chính chất lượng cao | D07 | 29.9 | 33.3 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Kinh tế đầu tư | D07 | ||||
| 8 | Kinh tế phát triển | D07 | ||||
| 9 | Kinh tế quốc tế | D07 | 25.01 | 24.8 | ||
| 10 | Kinh tế và kinh doanh số | D07 | 25.43 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ cao cấp | D07 | ||||
| 12 | Marketing | D07 | ||||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 25.26 | 24.85 | ||
| 14 | Kế toán | D07 | 25.84 | |||
| 15 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D07 | ||||
| 16 | Kiểm toán | D07 | ||||
| 17 | Khoa học dữ liệu | D07 | ||||