Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chính trị học | D07 | 22.9 | |||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D07 | 23.15 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | D07 | 22.7 | |||
| 4 | Luật | D07 | 24.8 | |||
| 5 | Công tác xã hội | D07 | 22.45 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chính trị học | D07 | 24.96 | |||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D07 | 25.26 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | D07 | 24.72 | |||
| 4 | Luật | D07 | 26.84 | |||
| 5 | Công tác xã hội | D07 | 24.43 | |||