Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thú y | D07 | 20.3 | 20.5 | ||
| 2 | Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản | D07 | 16 | 17 | ||
| 3 | Nông nghiệp và cảnh quan | D07 | 16 | 17 | ||
| 4 | Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | D07 | 19 | |||
| 5 | Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D07 | 20.3 | 21 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thú y | D07 | 23.3 | 23.5 | ||
| 2 | Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản | D07 | 19 | 20 | ||
| 3 | Nông nghiệp và cảnh quan | D07 | 19 | 20 | ||
| 4 | Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | D07 | 22 | |||
| 5 | Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D07 | 23.3 | 24 | 23 | |