Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D07 | 26.46 | 26.51 | ||
| 2 | Kinh tế học | D07 | 26.64 | 26.52 | 27.2 | |
| 3 | Kinh tế và quản lý đô thị | D07 | 25.9 | 25.8 | 27.01 | |
| 4 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | D07 | 27.07 | 26.79 | 27.34 | |
| 5 | Kinh tế đầu tư | D07 | 27.56 | 27.5 | 27.4 | |
| 6 | Kinh tế phát triển | D07 | 26.79 | 26.77 | 27.2 | |
| 7 | Kinh tế quốc tế | D07 | 28.3 | 28.13 | 27.54 | |
| 8 | Thống kê kinh tế | D07 | 27.29 | 26.79 | 36.23 | |
| 9 | Toán kinh tế | D07 | 27.22 | 26.73 | 36.2 | |
| 10 | Quan hệ công chúng | D07 | 27.58 | 28.07 | ||
| 11 | Quản trị kinh doanh | D07 | 26.85 | 27.1 | 27.15 | |
| 12 | Marketing | D07 | 27.99 | 28.12 | 27.78 | |
| 13 | Bất động sản | D07 | 25.36 | 25.41 | 26.83 | |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 28.5 | 28.6 | 27.71 | |
| 15 | Kinh doanh thương mại | D07 | 27.94 | 28 | 27.57 | |
| 16 | Thương mại điện tử | D07 | 28.62 | 28.83 | 28.02 | |
| 17 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | 27.43 | 27.34 | 27.3 | |
| 18 | Bảo hiểm | D07 | 25.35 | 24.75 | 26.71 | |
| 19 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | D07 | 27.52 | |||
| 20 | Kế toán | D07 | 27.3 | 27.1 | 27.29 | |
| 21 | Kiểm toán | D07 | 28.84 | 28.38 | 27.79 | |
| 22 | Khoa học quản lý | D07 | 26.3 | 26.06 | 27.1 | |
| 23 | Quản lý công | D07 | 25.37 | 25.42 | 26.96 | |
| 24 | Quản trị nhân lực | D07 | 27.25 | 27.1 | 27.25 | |
| 25 | Hệ thống thông tin quản lý | D07 | 28.01 | 27.5 | 36.36 | |
| 26 | Quan hệ lao động | D07 | 25.52 | 25 | ||
| 27 | Quản lý dự án | D07 | 26.67 | 26.63 | 27.15 | |
| 28 | Luật | D07 | 25.52 | 25.96 | 26.91 | |
| 29 | Luật kinh tế | D07 | 26.62 | 26.75 | 27.05 | |
| 30 | Luật thương mại quốc tế | D07 | 26.38 | 26.44 | ||
| 31 | Khoa học máy tính | D07 | 26.19 | 26.27 | 35.55 | |
| 32 | Hệ thống thông tin | D07 | 27.09 | 26.38 | 35.94 | |
| 33 | Công nghệ thông tin | D07 | 25.68 | 25.89 | 35.17 | |
| 34 | An toàn thông tin | D07 | 26 | 25.59 | 35 | |
| 35 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 28.53 | 28.61 | 27.89 | |
| 36 | Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 24.75 | 23.75 | 26.81 | |
| 37 | Kinh tế nông nghiệp | D07 | 24.59 | 24.35 | 26.85 | |
| 38 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 25.79 | 26.06 | 26.71 | |
| 39 | Quản trị khách sạn | D07 | 26.08 | 26.25 | 26.94 | |
| 40 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 24.2 | 24.17 | 26.76 | |
| 41 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D07 | 24.38 | 23.5 | 26.87 | |
| 42 | Quản lý đất đai | D07 | 24.75 | 24.38 | 26.85 | |
| 43 | (1) Kinh tế phát triển | D07 | 25.28 | 25.25 | ||
| 44 | (2) Ngân hàng | D07 | 25.28 | 25.25 | ||
| 45 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | D07 | 25.28 | 25.25 | ||
| 46 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | D07 | 25.28 | 25.25 | ||
| 47 | (1) Kinh tế Đầu tư | D07 | 24.83 | 26.5 | ||
| 48 | (2) Quản trị nhân lực | D07 | 24.83 | 26.5 | ||
| 49 | (3) Quản trị kinh doanh | D07 | 24.83 | 26.5 | ||
| 50 | (4) Quan hệ công chúng | D07 | 24.83 | 26.5 | ||
| 51 | (1) Tài chính doanh nghiệp | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 52 | (2) Marketing số | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 53 | (3) Quản trị Marketing | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 54 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 55 | (5) Kinh tế quốc tế | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 56 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 57 | (7) Thương mại điện tử | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 58 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | D07 | 25.89 | 26.42 | ||
| 59 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | D07 | 25.74 | 25.64 | 27.01 | |
| 60 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | D07 | 25.22 | 24.92 | 36.25 | |
| 61 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | D07 | 26.44 | 25.5 | 26.57 | |
| 62 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | D07 | 27.24 | 26.78 | 26.97 | |
| 63 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | D07 | 26.62 | 25.9 | 27.2 | |
| 64 | Kinh doanh số (E-BDB) | D07 | 26.84 | 26.4 | 27 | |
| 65 | Phân tích kinh doanh (BA) | D07 | 27.4 | 27.5 | 27.48 | |
| 66 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | D07 | 25.8 | 25.1 | 26.96 | |
| 67 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | D07 | 25.12 | 24.2 | 26.86 | |
| 68 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | D07 | 26.86 | 26.29 | 26.96 | |
| 69 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | D07 | 26.76 | 26.27 | 36.36 | |
| 70 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | D07 | 24.93 | 24.25 | ||
| 71 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | D07 | 28.25 | 27.25 | 27.45 | |
| 72 | Kinh tế học tài chính (FE) | D07 | 25.89 | 25.41 | 26.96 | |
| 73 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | D07 | 27.87 | 27.69 | 36.42 | |
| 74 | Khoa học dữ liệu | D07 | 26.52 | 26.13 | 35.46 | |
| 75 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 25.64 | 25.44 | 34.5 | |
| 76 | Kỹ thuật phần mềm | D07 | 25 | 24.7 | 34.06 | |
| 77 | Quản trị giải trí và sự kiện | D07 | 25.89 | 25.89 | ||
| 78 | Công nghệ Marketing | D07 | 26.68 | |||
| 79 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | D07 | 27.39 | |||
| 80 | Kiểm toán nội bộ | D07 | 26.39 | |||
| 81 | Kinh tế quốc tế | D07 | 27.2 | |||
| 82 | Kinh tế số (dự kiến) | D07 | 26.51 | |||
| 83 | Kinh tế Y tế | D07 | 24.42 | |||
| 84 | Phát triển quốc tế | D07 | 24.68 | |||
| 85 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | D07 | 23.48 | |||
| 86 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | D07 | 24.08 | |||
| 87 | Quản trị nhân lực quốc tế | D07 | 25.75 | |||
| 88 | Quản trị rủi ro định lượng | D07 | 26.15 | |||
| 89 | Toán ứng dụng (dự kiến) | D07 | 25.6 | |||
| 90 | Thẩm định giá | D07 | 24.1 | |||
| 91 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | D07 | 25.54 | |||
| 92 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | D07 | 24.05 | 23 | 26.7 | |
| 93 | Quản trị khách sạn | D07 | 25.05 | 25.61 | 35.8 | |
| 94 | Quản trị lữ hành | D07 | 24.77 | 24.64 | 35.75 | |
| 95 | Truyền thông Marketing | D07 | 27.39 | 27.61 | 37.49 | |
| 96 | Luật kinh doanh | D07 | 25.68 | 25.5 | 35.26 | |
| 97 | Quản trị kinh doanh thương mại | D07 | 26.64 | 26.29 | 36.59 | |
| 98 | Quản lý thị trường | D07 | 24.89 | 24.66 | 35.88 | |
| 99 | Thẩm định giá | D07 | 24.96 | 24.55 | 36.05 | |
| 100 | (1) Kế toán | D07 | 25.25 | 24.75 | ||
| 101 | (2) Kế hoạch tài chính | D07 | 25.25 | 24.75 | ||
| 102 | (3) Quản trị kinh doanh | D07 | 25.25 | 24.75 | ||
| 103 | (1) Tài chính | D07 | 26 | 25.5 | ||
| 104 | (2) Kinh doanh quốc tế | D07 | 26 | 25.5 | ||