Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế số | D07 | 16.25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D07 | 17 | 18.72 | ||
| 3 | Quản trị - Luật | D07 | 20 | 20.2 | ||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 19.75 | 21 | ||
| 5 | Thương mại điện tử | D07 | 18.5 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 18.25 | 19.45 | ||
| 7 | Công nghệ tài chính | D07 | 16 | |||
| 8 | Luật | D07 | 20 | |||
| 9 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | D07 | 20 | |||
| 10 | Luật thương mại quốc tế | D07 | 21.25 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế số | D07 | 16.25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D07 | 17 | 23.22 | ||
| 3 | Quản trị - Luật | D07 | 20 | 24.7 | ||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 19.75 | 25.5 | ||
| 5 | Thương mại điện tử | D07 | 18.5 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 18.25 | 23.95 | ||
| 7 | Công nghệ tài chính | D07 | 16 | |||
| 8 | Luật | D07 | 20 | |||
| 9 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | D07 | 20 | |||
| 10 | Luật thương mại quốc tế | D07 | 21.25 | |||