Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | D07 | 22.75 | 21.25 | 23.3 | |
| 2 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | 22.08 | 21 | 22.85 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D07 | 21.79 | 20.35 | ||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | 21.19 | 20.45 | 23.2 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | D07 | 22.75 | 24.5 | 25.35 | |
| 2 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | 22.08 | 24 | 25.35 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D07 | 21.79 | 23.35 | ||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | 21.19 | 23.45 | 25.35 | |