Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | D07 | 23.94 | 26.86 | 25.32 | |
| 2 | Kinh tế | D07 | 19.09 | 20.36 | 17.55 | |
| 3 | Kinh tế phát triển | D07 | 17.8 | 19.31 | 15.65 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D07 | 19.25 | 20.96 | 18.35 | |
| 5 | Kinh doanh thương mại | D07 | 20.33 | 21.58 | 20.35 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 20.23 | 21.76 | 20.55 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | D07 | 18.61 | 20.47 | 15 | |
| 8 | Kế toán | D07 | 19.49 | 20.44 | 18.55 | |
| 9 | Công nghệ thực phẩm | D07 | 17.49 | 16.7 | ||
| 10 | Kinh tế nông nghiệp | D07 | 18.3 | 19.06 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D07 | 22.09 | 23.36 | 22.7 | |
| 2 | Kinh tế phát triển | D07 | 20.8 | 22.31 | 20.1 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D07 | 22.25 | 23.94 | 22.9 | |
| 4 | Kinh doanh thương mại | D07 | 23.33 | 24.39 | 24.6 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 23.23 | 24.51 | 24.64 | |
| 6 | Công nghệ tài chính | D07 | 21.61 | 23.47 | 18 | |
| 7 | Kế toán | D07 | 22.49 | 23.44 | 23.05 | |
| 8 | Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.49 | 19.7 | ||
| 9 | Kinh tế nông nghiệp | D07 | 21.3 | 22.06 | 18 | |