Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | D07 | 19 | 19 | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | D07 | 19 | 20 | 20 | |
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | D07 | 21 | |||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | D07 | 19 | 20 | 20 | |
| 5 | Khoa học Máy tính (CSE) | D07 | 20 | 21 | 22 | |
| 6 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | D07 | 19 | 19 | 19 | |
| 7 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | D07 | 20 | 19 | 19 | |
| 8 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | D07 | 20.5 | 20 | 20 | |
| 9 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | D07 | 26.01 | 26.5 | ||
| 10 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | D07 | 20.5 | 20 | 20 | |
| 11 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | D07 | 19 | |||
| 12 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | D07 | 18 | 18 | 18 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | D07 | 7.85 | 19 | Thang điểm 10 | |
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | D07 | 7.85 | 20 | 7.5 | Thang điểm 10 |
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | D07 | 8.23 | Thang điểm 10 | ||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | D07 | 7.85 | 20 | Thang điểm 10 | |
| 5 | Khoa học Máy tính (CSE) | D07 | 8.04 | 21 | 8 | Thang điểm 10 |
| 6 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | D07 | 7.85 | 19 | 7.5 | Thang điểm 10 |
| 7 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | D07 | 8.04 | 19 | Thang điểm 10 | |
| 8 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | D07 | 8.14 | 20 | 7.5 | Thang điểm 10 |
| 9 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | D07 | 9.21 | 26.5 | Thang điểm 10 | |
| 10 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | D07 | 8.14 | 20 | 7.5 | Thang điểm 10 |
| 11 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | D07 | 7.85 | Thang điểm 10 | ||
| 12 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | D07 | 7.65 | 18 | 7 | Thang điểm 10 |