Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D07 | 15 | 14 | ||
| 2 | Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | D07 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ sinh học | D07 | 15 | |||
| 4 | Khoa học dữ liệu | D07 | 15 | 14 | ||
| 5 | Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | D07 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | D07 | 15 | 14 | ||
| 7 | Bảo vệ thực vật | D07 | 15 | |||
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D07 | 18 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | D07 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ sinh học | D07 | 18 | |||
| 4 | Khoa học dữ liệu | D07 | 18 | 18 | ||
| 5 | Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | D07 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | D07 | 18 | 18 | ||
| 7 | Bảo vệ thực vật | D07 | 18 | |||
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | D07 | 18 | |||