Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | D08 | 20 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | D08 | 21 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | D08 | 21 | |||
| 4 | Công Nghệ Sinh Học | D08 | ||||
| 5 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | D08 | ||||
| 6 | Khoa Học Y Sinh | D08 | ||||
| 7 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D08 | ||||
| 8 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D08 | ||||
| 9 | Kinh Doanh Thương Mại* | D08 | ||||
| 10 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 12 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 13 | Kinh Tế Số | D08 | ||||
| 14 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D08 | ||||
| 15 | Thương Mại Điện Tử | D08 | ||||
| 16 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D08 | ||||
| 17 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D08 | ||||
| 18 | Công Nghệ Tài Chính | D08 | ||||
| 19 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D08 | ||||
| 20 | Ngôn Ngữ Pháp | D08 | ||||
| 21 | Quản Lý Bệnh Viện | D08 | ||||
| 22 | Hộ Sinh | D08 | ||||
| 23 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | D08 | ||||
| 24 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | D08 | ||||
| 25 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | D08 | ||||
| 26 | Điều Dưỡng | D08 | ||||
| 27 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | D08 | 23.85 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | D08 | 24.38 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | D08 | 24.38 | |||
| 4 | Công Nghệ Sinh Học | D08 | ||||
| 5 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | D08 | ||||
| 6 | Khoa Học Y Sinh | D08 | ||||
| 7 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D08 | ||||
| 8 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D08 | ||||
| 9 | Kinh Doanh Thương Mại* | D08 | ||||
| 10 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 12 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | ||||
| 13 | Kinh Tế Số | D08 | ||||
| 14 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D08 | ||||
| 15 | Thương Mại Điện Tử | D08 | ||||
| 16 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D08 | ||||
| 17 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D08 | ||||
| 18 | Công Nghệ Tài Chính | D08 | ||||
| 19 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D08 | ||||
| 20 | Ngôn Ngữ Pháp | D08 | ||||
| 21 | Quản Lý Bệnh Viện | D08 | ||||
| 22 | Hộ Sinh | D08 | ||||
| 23 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | D08 | ||||
| 24 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | D08 | ||||
| 25 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | D08 | ||||
| 26 | Điều Dưỡng | D08 | ||||
| 27 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | D08 | ||||