Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | D09 | ||||
| 2 | Quản trị nhân lực | D09 | ||||
| 3 | Quản trị nhân lực | D09 | ||||
| 4 | Quản trị văn phòng | D09 | ||||
| 5 | Quản trị văn phòng | D09 | ||||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | ||||
| 7 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | D09 | ||||
| 8 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | D09 | ||||
| 9 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | D09 | ||||
| 10 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | D09 | ||||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | ||||
| 12 | Quản trị khách sạn | D09 | ||||
| 13 | Quản trị khách sạn | D09 | ||||
| 14 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | ||||
| 15 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | ||||
| 16 | Giáo dục học (☆) | D09 | ||||
| 17 | Giáo dục học mầm non (*) | D09 | ||||
| 18 | Giáo dục học tiểu học (*) | D09 | ||||
| 19 | Công nghệ giáo dục (*) | D09 | ||||