Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 16.35 | |||
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D09 | 16.35 | |||
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D09 | 16.35 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | 19.5 | |||
| 5 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D09 | ||||
| 6 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D09 | ||||
| 7 | Quản lý kinh tế | D09 | ||||
| 8 | Việt Nam học | D09 | ||||
| 9 | Báo chí | D09 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | D09 | ||||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D09 | ||||
| 12 | Quản lý nhân lực | D09 | ||||
| 13 | Luật | D09 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | D09 | ||||
| 15 | Khoa học môi trường | D09 | ||||
| 16 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | D09 | ||||
| 17 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | ||||
| 18 | Khoa học dữ liệu | D09 | ||||
| 19 | Toán tin | D09 | ||||
| 20 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin | D09 | ||||
| 22 | Công tác xã hội | D09 | ||||
| 23 | Du lịch | D09 | ||||
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | ||||
| 25 | Quản lý Thể dục thể thao | D09 | ||||
| 26 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 16.35 | |||
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D09 | 16.35 | |||
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D09 | 16.35 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | 19.5 | |||
| 5 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D09 | ||||
| 6 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D09 | ||||
| 7 | Quản lý kinh tế | D09 | ||||
| 8 | Việt Nam học | D09 | ||||
| 9 | Báo chí | D09 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | D09 | ||||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D09 | ||||
| 12 | Quản lý nhân lực | D09 | ||||
| 13 | Luật | D09 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | D09 | ||||
| 15 | Khoa học môi trường | D09 | ||||
| 16 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | D09 | ||||
| 17 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | ||||
| 18 | Khoa học dữ liệu | D09 | ||||
| 19 | Toán tin | D09 | ||||
| 20 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | D09 | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin | D09 | ||||
| 22 | Công tác xã hội | D09 | ||||
| 23 | Du lịch | D09 | ||||
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | ||||
| 25 | Quản lý Thể dục thể thao | D09 | ||||
| 26 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | D09 | ||||