Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp D09 - Toán, Lịch sử, Tiếng Anh

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp D09 - Toán, Lịch sử, Tiếng Anh mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối D09 - PhenikaaUni - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối D09 - PhenikaaUni - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D0919
2Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D0919
3Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D0919
4Ngôn Ngữ Trung QuốcD09222323
5Ngôn Ngữ AnhD09192121
6Ngôn Ngữ PhápD0917
7Ngôn Ngữ NhậtD0917
8Ngôn Ngữ Hàn QuốcD09192223
9Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)D0919
10Quản Trị Khách SạnD0919
11Kinh Doanh Du Lịch SốD0919
12Quản Trị Kinh DoanhD09
13Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*D09
14Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*D09
15Kinh Doanh Thương Mại*D09
16Quản Trị Nhân LựcD09
17Kinh Tế SốD09
18Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)D09
19Thương Mại Điện TửD09
20Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)D09
21Marketing (Công Nghệ Marketing)D09
22Công Nghệ Tài ChínhD09
23Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*D09
24Đông Phương HọcD0917
25Việt Nam Học*D09
26Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD09
27Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD09

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D0923.33
2Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D0923.33
3Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)D092333
4Ngôn Ngữ Trung QuốcD0924.925.525
5Ngôn Ngữ AnhD0923.332424
6Ngôn Ngữ PhápD0921.79
7Ngôn Ngữ NhậtD0921.79
8Ngôn Ngữ Hàn QuốcD0923.332424
9Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)D0923.33
10Quản Trị Khách SạnD0923.33
11Kinh Doanh Du Lịch SốD0923.33
12Quản Trị Kinh DoanhD09
13Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*D09
14Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*D09
15Kinh Doanh Thương Mại*D09
16Quản Trị Nhân LựcD09
17Kinh Tế SốD09
18Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)D09
19Thương Mại Điện TửD09
20Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)D09
21Marketing (Công Nghệ Marketing)D09
22Công Nghệ Tài ChínhD09
23Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*D09
24Đông Phương HọcD0920
25Việt Nam Học*D09
26Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD09
27Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD09