Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SGD
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7140209 | Sư phạm Toán | 18.4 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
3 | 7340101CLC | Quản trị kinh doanh Chương trình đào tạo chất lượng cao) | 36 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
6 | 7340301 | Kế Toán | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
7 | 7340301CLC | Kế Toán Chương trình đào tạo chất lượng cao) | 36 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
8 | 7340302 | Kiểm Toán | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
9 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
10 | 7440301 | Khoa môi trường | 29 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
11 | 7460108 | Khoa dữ liệu | 29 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
12 | 7460112 | Toán ứng dụng | 29 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
13 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
14 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
15 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
16 | 7480201CLC | Công nghệ thông tin Chương trình đào tạo chất lượng cao) | 41.8 triệu | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
17 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
18 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
19 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
20 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
21 | 7520202 | Thiết kế vi mạch | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
22 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 37.6 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||||||
23 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 32.5 triệu | ĐT THPT | (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; 2 môn bất kì) |
Mã ngành: 7140209
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140209
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101CLC
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101CLC
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340120
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340120
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340201
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301CLC
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301CLC
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340302
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340302
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340406
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340406
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7440301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7440301
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7460108
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7460108
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7460112
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7460112
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480107
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480107
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201CLC
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201CLC
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510302
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510302
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510406
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510406
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520201
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520202
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520202
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520207
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520207
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810202
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810202
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024: