Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | D09 | 24.85 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 16 | 15.75 | 15 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D09 | 15.5 | |||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D09 | 15 | |||
| 5 | Thương mại điện tử | D09 | 15 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 15 | |||
| 7 | Kế toán | D09 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | D09 | 17 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D09 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D09 | 15.5 | |||
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D09 | 15 | |||
| 12 | Sư phạm Tiếng Anh | D09 | ||||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | D09 | ||||
| 14 | Quản lý xây dựng | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | D09 | 28.4 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 20.15 | 16.5 | 16 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D09 | 19.25 | |||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D09 | 20.35 | |||
| 5 | Thương mại điện tử | D09 | 18.1 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 17.75 | |||
| 7 | Kế toán | D09 | 18.15 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | D09 | 20.8 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D09 | 18.25 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D09 | 19.35 | |||
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D09 | 18.15 | |||
| 12 | Sư phạm Tiếng Anh | D09 | ||||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | D09 | ||||
| 14 | Quản lý xây dựng | D09 | ||||