Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP) | D09 | 25.4 | |||
| 2 | Quản trị khách sạn (IPOP) | D09 | 25.1 | |||
| 3 | Marketing (IPOP) | D09 | 26.3 | |||
| 4 | Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP) | D09 | 26.1 | |||
| 5 | Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP) | D09 | 24 | |||
| 6 | Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP) | D09 | 24 | |||
| 7 | Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP | D09 | 26.6 | |||
| 8 | Kinh doanh quốc tế - IPOP | D09 | 26.3 | |||
| 9 | Kinh tế đầu tư - IPOP | D09 | 24.7 | |||
| 10 | Tài chính - Ngân hàng - IPOP | D09 | 25.4 | |||
| 11 | Thương mại điện tử - IPOP | D09 | 26.5 | |||
| 12 | Luật kinh tế - IPOP | D09 | 24.7 | |||
| 13 | Quản trị nhân lực - IPOP | D09 | 24.8 | |||
| 14 | QTKD song bằng quốc tế | D09 | 22.5 | |||
| 15 | Marketing song bằng quốc tế | D09 | 24.8 | |||
| 16 | HTTT quản lý - IPOP | D09 | ||||
| 17 | QTKD tiên tiến | D09 | ||||
| 18 | Logistics song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 19 | Kế toán song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 20 | Logistics - IPOP | D09 | ||||
| 21 | Kinh tế số - IPOP | D09 | ||||
| 22 | Du lịch lữ hành - IPOP | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP) | D09 | ||||
| 2 | Quản trị khách sạn (IPOP) | D09 | ||||
| 3 | Marketing (IPOP) | D09 | ||||
| 4 | Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP) | D09 | ||||
| 5 | Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP) | D09 | ||||
| 6 | Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP | D09 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế - IPOP | D09 | ||||
| 8 | Kinh tế đầu tư - IPOP | D09 | ||||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng - IPOP | D09 | ||||
| 10 | Thương mại điện tử - IPOP | D09 | ||||
| 11 | HTTT quản lý - IPOP | D09 | ||||
| 12 | Luật kinh tế - IPOP | D09 | ||||
| 13 | Quản trị nhân lực - IPOP | D09 | ||||
| 14 | QTKD song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 15 | Marketing song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 16 | QTKD tiên tiến | D09 | ||||
| 17 | Logistics song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 18 | Kế toán song bằng quốc tế | D09 | ||||
| 19 | Logistics - IPOP | D09 | ||||
| 20 | Kinh tế số - IPOP | D09 | ||||
| 21 | Du lịch lữ hành - IPOP | D09 | ||||