Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 2 | Kỹ thuật phần mềm | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ khí | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 4 | Kỹ thuật cơ điện tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 5 | Kỹ thuật điện | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 6 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 2 | Kỹ thuật phần mềm | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ khí | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 4 | Kỹ thuật cơ điện tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 5 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 6 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 7 | Kỹ thuật điện | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||