Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải xét tuyển theo tổ hợp X27; D0C; K20; TH5; TH7 - Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp

Danh sách các ngành của Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải xét tuyển theo tổ hợp X27; D0C; K20; TH5; TH7 - Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X27; D0C; K20; TH5; TH7 - UTT - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X27; D0C; K20; TH5; TH7 - UTT - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1An toàn dữ liệu và an ninh mạngX27; D0C; K20; TH5; TH723
2Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốcX27; D0C; K20; TH5; TH716
3Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)X27; D0C; K20; TH5; TH716
4CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH716
5Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộX27; D0C; K20; TH5; TH716
6Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)X27; D0C; K20; TH5; TH716
7Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH718
8Hạ tầng giao thông đô thị thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH717
9Thương mại quốc tếX27; D0C; K20; TH5; TH722.5
10Công nghệ chế tạo máyX27; D0C; K20; TH5; TH721
11Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH718
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX27; D0C; K20; TH5; TH723
13CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH716
14CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện MetroX27; D0C; K20; TH5; TH716
15Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngX27; D0C; K20; TH5; TH721.5
16Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH718
17Ngôn ngữ AnhX27; D0C; K20; TH5; TH723.2
18Công nghệ tài chínhX27; D0C; K20; TH5; TH721
19Hải quan và LogisticsX27; D0C; K20; TH5; TH723
20CNKT Đường sắt tốc độ caoX27; D0C; K20; TH5; TH716
21Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc, tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH718
22Hệ thống thông tinX27; D0C; K20; TH5; TH721
23Kinh tế và quản lý bất động sảnX27; D0C; K20; TH5; TH720
24Kiến trúc nội thấtX27; D0C; K20; TH5; TH720
25Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH718
26Kinh doanh sốX27; D0C; K20; TH5; TH720
27Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH716
28Kế toán doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH721
29Kinh tế xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH720
30Lữ hành và du lịchX27; D0C; K20; TH5; TH722
31Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH718
32Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX27; D0C; K20; TH5; TH724.5
33Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH720
35Logistics và hạ tầng giao thôngX27; D0C; K20; TH5; TH721
36Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
37Công nghệ và quản lý môi trườngX27; D0C; K20; TH5; TH716
38CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổiX27; D0C; K20; TH5; TH716
39Máy và thiết bị tự động hóa xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH716
40Cơ điện tử ô tôX27; D0C; K20; TH5; TH721
41Cơ điện tử - ô tô (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH718
42Công nghệ ô tô và giao thông thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH721.5
43Công nghệ ô tô điện và ô tô hybridX27; D0C; K20; TH5; TH722
44Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH716
45Công nghệ kỹ thuật ô tôX27; D0C; K20; TH5; TH723
46Quản trị MarketingX27; D0C; K20; TH5; TH722.5
47Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
48Quản trị doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH722
49Quản lý xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH720
50Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)X27; D0C; K20; TH5; TH718
51Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạoX27; D0C; K20; TH5; TH720
52Thương mại điện tửX27; D0C; K20; TH5; TH723.5
53Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
54Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH721
55Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
56Tài chính doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH721
57Thanh tra và quản lý công trình giao thôngX27; D0C; K20; TH5; TH716
58Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH716
59Công nghệ thông tinX27; D0C; K20; TH5; TH723.5
60Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH720
61Logistics và vận tải đa phương thứcX27; D0C; K20; TH5; TH722.5
62Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫnX27; D0C; K20; TH5; TH724
63Quản lý và điều hành vận tải đường sắtX27; D0C; K20; TH5; TH718
64Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫnX27; D0C; K20; TH5; TH721
65Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thịX27; D0C; K20; TH5; TH719
66Logistics - Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằngX27; D0C; K20; TH5; TH721
67Công nghệ thông tin – ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằngX27; D0C; K20; TH5; TH721

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1An toàn dữ liệu và an ninh mạngX27; D0C; K20; TH5; TH726
2Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốcX27; D0C; K20; TH5; TH718
3Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)X27; D0C; K20; TH5; TH718
4CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH718
5Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộX27; D0C; K20; TH5; TH718
6Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)X27; D0C; K20; TH5; TH718
7Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH721
8Hạ tầng giao thông đô thị thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH719.5
9Thương mại quốc tếX27; D0C; K20; TH5; TH725.5
10Công nghệ chế tạo máyX27; D0C; K20; TH5; TH724
11Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH721
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX27; D0C; K20; TH5; TH726
13CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH718
14CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện MetroX27; D0C; K20; TH5; TH718
15Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngX27; D0C; K20; TH5; TH724.5
16Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH721
17Ngôn ngữ AnhX27; D0C; K20; TH5; TH726.2
18Công nghệ tài chínhX27; D0C; K20; TH5; TH724
19Hải quan và LogisticsX27; D0C; K20; TH5; TH726
20CNKT Đường sắt tốc độ caoX27; D0C; K20; TH5; TH718
21Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc, tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH721
22Hệ thống thông tinX27; D0C; K20; TH5; TH724
23Kinh tế và quản lý bất động sảnX27; D0C; K20; TH5; TH723
24Kiến trúc nội thấtX27; D0C; K20; TH5; TH723
25Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH721
26Kinh doanh sốX27; D0C; K20; TH5; TH723
27Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH718
28Kế toán doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH724
29Kinh tế xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH723
30Lữ hành và du lịchX27; D0C; K20; TH5; TH725
31Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH721
32Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX27; D0C; K20; TH5; TH727.5
33Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)X27; D0C; K20; TH5; TH723
35Logistics và hạ tầng giao thôngX27; D0C; K20; TH5; TH724
36Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
37Công nghệ và quản lý môi trườngX27; D0C; K20; TH5; TH718
38CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổiX27; D0C; K20; TH5; TH718
39Máy và thiết bị tự động hóa xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH718
40Cơ điện tử ô tôX27; D0C; K20; TH5; TH724
41Cơ điện tử - ô tô (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH721
42Công nghệ ô tô và giao thông thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH724.5
43Công nghệ ô tô điện và ô tô hybridX27; D0C; K20; TH5; TH725
44Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH718
45Công nghệ kỹ thuật ô tôX27; D0C; K20; TH5; TH726
46Quản trị MarketingX27; D0C; K20; TH5; TH725.5
47Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
48Quản trị doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH725
49Quản lý xây dựngX27; D0C; K20; TH5; TH723
50Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)X27; D0C; K20; TH5; TH721
51Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạoX27; D0C; K20; TH5; TH723
52Thương mại điện tửX27; D0C; K20; TH5; TH726.5
53Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
54Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minhX27; D0C; K20; TH5; TH724
55Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
56Tài chính doanh nghiệpX27; D0C; K20; TH5; TH724
57Thanh tra và quản lý công trình giao thôngX27; D0C; K20; TH5; TH718
58Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)X27; D0C; K20; TH5; TH718
59Công nghệ thông tinX27; D0C; K20; TH5; TH726.5
60Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)X27; D0C; K20; TH5; TH723
61Logistics và vận tải đa phương thứcX27; D0C; K20; TH5; TH725.5
62Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫnX27; D0C; K20; TH5; TH727
63Quản lý và điều hành vận tải đường sắtX27; D0C; K20; TH5; TH721
64Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫnX27; D0C; K20; TH5; TH724
65Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thịX27; D0C; K20; TH5; TH722
66Logistics - Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằngX27; D0C; K20; TH5; TH724
67Công nghệ thông tin – ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằngX27; D0C; K20; TH5; TH724