Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 16 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 4 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 5 | Kế toán chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 6 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 8 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 16 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 16 | |||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.5 | |||
| 11 | Du lịch | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 21.75 | |||
| 12 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 13 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 14 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 15 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 16 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 17 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 18 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 21 | Công nghệ sinh học | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 22 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 23 | Khoa học máy tính | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 24 | Kỹ thuật phần mềm | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 25 | Trí tuệ nhân tạo | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 26 | Công nghệ thông tin | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 27 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 2 | Kinh tế chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 7 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 10 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 11 | Kế toán chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 12 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 13 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 14 | Hệ thống thông tin quản lý | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 15 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 16 | Công nghệ sinh học | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 17 | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 18 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 19 | Khoa học máy tính | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 20 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 21 | Kỹ thuật phần mềm | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 22 | Trí tuệ nhân tạo | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 23 | Công nghệ thông tin | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 24 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 25 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 26 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 27 | Du lịch | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||