Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Tế Số | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 3 | Thương Mại Điện Tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 6 | Công Nghệ Tài Chính | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 7 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 21 | |||
| 8 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 9 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 10 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 11 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 12 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 13 | Ngôn Ngữ Pháp | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 14 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 15 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 16 | Kỹ Thuật Cơ Khí | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 17 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 18 | Cơ Điện Tử Ô Tô | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Tế Số | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 3 | Thương Mại Điện Tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 6 | Công Nghệ Tài Chính | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 22.81 | |||
| 7 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 24.38 | |||
| 8 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 9 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 10 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 11 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 12 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 13 | Ngôn Ngữ Pháp | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 14 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 15 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 16 | Kỹ Thuật Cơ Khí | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 17 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 18 | Cơ Điện Tử Ô Tô | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||