Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 2 | Quản trị An ninh phi truyền thống | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 3 | Quản trị doanh nghiệp và công nghệ | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19.5 | |||
| 4 | Marketing và truyền thông | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 21.5 | |||
| 5 | Quản trị nhân lực và nhân tài | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 20.5 | |||
| 6 | Quản trị và An ninh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||