Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | |||
| 2 | Quản lý công nghiệp | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 20.61 | |||
| 3 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 23.65 | |||
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18.5 | |||
| 5 | Kỹ thuật điện (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 17.6 | |||
| 6 | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 16.67 | |||
| 7 | Thú y (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 15 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 2 | Quản lý công nghiệp | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 20.61 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 3 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 23.65 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18.5 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 5 | Kỹ thuật điện (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 17.6 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 16.67 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 7 | Thú y (CTCLC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | Điểm đã được quy đổi | ||