Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 27.75 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 3 | Quản trị Kinh doanh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 5 | Kế toán | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 28.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 3 | Quản trị Kinh doanh | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 5 | Kế toán | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||