Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học Máy tính (CSE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 21 | |||
| 2 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 3 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 4 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 20 | |||
| 5 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 26.5 | |||
| 6 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 7 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 8 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học Máy tính (CSE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 21 | |||
| 2 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 3 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 19 | |||
| 4 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 20 | |||
| 5 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 26.5 | |||
| 6 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | 18 | |||
| 7 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||
| 8 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | ||||