Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | 28.66 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Khoa học Máy tính | D10 | 28 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Công nghệ Thông tin | D10 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | D10 | 26.67 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | D10 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 7 | Thương mại điện tử | D10 | ||||
| 8 | Đồ họa game | D10 | ||||
| 9 | Thiết kế Đồ hoạ | D10 | ||||
| 10 | Tiếng Nhật thương mại | D10 | ||||
| 11 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | 21 | |||
| 12 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D10 | ||||
| 13 | Digital Marketing | D10 | ||||
| 14 | Công nghệ Robot thông minh | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | 31.4 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Khoa học Máy tính | D10 | 30.8 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Công nghệ Thông tin | D10 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | D10 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | D10 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 7 | Thương mại điện tử | D10 | ||||
| 8 | Đồ họa game | D10 | ||||
| 9 | Thiết kế Đồ hoạ | D10 | ||||
| 10 | Tiếng Nhật thương mại | D10 | ||||
| 11 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | 21 | |||
| 12 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D10 | ||||
| 13 | Digital Marketing | D10 | ||||
| 14 | Công nghệ Robot thông minh | D10 | ||||