Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D10 | 22 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D10 | 24 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D10 | 22 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D10 | 24 | |||
| 5 | Marketing (CS Nam Định) | D10 | 23 | |||
| 6 | Marketing (CS Hà Nội) | D10 | 25 | |||
| 7 | Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D10 | 21.2 | |||
| 8 | Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D10 | 24 | |||
| 9 | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D10 | 20.2 | |||
| 10 | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D10 | 23.5 | |||
| 11 | Bảo hiểm (CS Nam Định) | D10 | 20.8 | |||
| 12 | Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D10 | 20.8 | |||
| 13 | Kế toán (CS Nam Định) | D10 | 20 | |||
| 14 | Kế toán (CS Hà Nội) | D10 | 23 | |||
| 15 | Kiểm toán (CS Nam Định) | D10 | 20 | |||
| 16 | Kiểm toán (CS Hà Nội) | D10 | 23 | |||
| 17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D10 | 23 | |||
| 18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D10 | 25 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D10 | 25 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D10 | 25 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 | |||
| 5 | Marketing (CS Nam Định) | D10 | 25.875 | |||
| 6 | Marketing (CS Hà Nội) | D10 | 27.625 | |||
| 7 | Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D10 | 24.1 | |||
| 8 | Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 | |||
| 9 | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D10 | 22.975 | |||
| 10 | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D10 | 26.313 | |||
| 11 | Bảo hiểm (CS Nam Định) | D10 | 23.65 | |||
| 12 | Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D10 | 23.65 | |||
| 13 | Kế toán (CS Nam Định) | D10 | 22.75 | |||
| 14 | Kế toán (CS Hà Nội) | D10 | 25.875 | |||
| 15 | Kiểm toán (CS Nam Định) | D10 | 22.75 | |||
| 16 | Kiểm toán (CS Hà Nội) | D10 | 25.875 | |||
| 17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D10 | 25.875 | |||
| 18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D10 | 27.625 | |||