Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D10 | 15 | |||
| 2 | Marketing | D10 | 15 | |||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 15 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | D10 | 15 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | D10 | 15 | |||
| 7 | Kinh tế số | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D10 | 18 | |||
| 2 | Marketing | D10 | 18 | |||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 18 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | D10 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18 | |||
| 6 | Kế toán | D10 | 18 | |||
| 7 | Kinh tế số | D10 | ||||