Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan hệ quốc tế | D10 | 15 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | D10 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 3 | Quan hệ công chúng | D10 | 15 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 4 | Luật | D10 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan hệ quốc tế | D10 | 18 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | D10 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 3 | Quan hệ công chúng | D10 | 18 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 4 | Luật | D10 | 18 | |||