Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D10 | 17 | |||
| 2 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 17 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 17 | 21 | 20 | |
| 4 | Kế toán | D10 | 17 | |||
| 5 | Luật kinh tế | D10 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | D10 | 17 | 22 | 22 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D10 | 17 | |||
| 2 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 17 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 17 | 21.5 | 20 | |
| 4 | Kế toán | D10 | 17 | |||
| 5 | Luật kinh tế | D10 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | D10 | 17 | 23.5 | 22 | |