Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Địa lý | D10 | 26.74 | |||
| 2 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D10 | 23.6 | |||
| 3 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 20.75 | |||
| 4 | Quản lý đất đai | D10 | 17.9 | |||
| 5 | Kinh tế | D10 | ||||
| 6 | Kinh tế số (dự kiến) | D10 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | D10 | ||||
| 8 | Tài chính – Ngân hàng | D10 | ||||
| 9 | Kế toán | D10 | ||||
| 10 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D10 | ||||
| 11 | Kiểm toán | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D10 | 26.16 | |||
| 2 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 24.23 | |||
| 3 | Quản lý đất đai | D10 | 21.87 | |||
| 4 | Sư phạm Địa lý | D10 | ||||
| 5 | Kinh tế | D10 | ||||
| 6 | Kinh tế số (dự kiến) | D10 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | D10 | ||||
| 8 | Tài chính – Ngân hàng | D10 | ||||
| 9 | Kế toán | D10 | ||||
| 10 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D10 | ||||
| 11 | Kiểm toán | D10 | ||||