Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16 | |||
| 2 | Quốc tế học | D10 | 16 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh và tài chính | D10 | 16 | 17 | 15 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 17 | 17 | 15 | |
| 5 | Công nghệ tài chính | D10 | 16 | 17 | ||
| 6 | Kế toán | D10 | 16 | 17 | 15 | |
| 7 | Quản lý Tài nguyên và môi trường | D10 | 16 | 17 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16 | Điểm đã quy đổi | ||
| 2 | Quốc tế học | D10 | 16 | Điểm đã quy đổi | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh và tài chính | D10 | 16 | 17 | 15 | Điểm đã quy đổi |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 17 | 17 | 15 | Điểm đã quy đổi |
| 5 | Công nghệ tài chính | D10 | 16 | 17 | Điểm đã quy đổi | |
| 6 | Kế toán | D10 | 16 | 17 | 15 | Điểm đã quy đổi |
| 7 | Quản lý Tài nguyên và môi trường | D10 | 16 | 17 | 15 | Điểm đã quy đổi |