Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 15 | 16.2 | 24 | |
| 2 | Ngôn ngữ Pháp | D10 | 15 | 16.2 | 17.25 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D10 | 15 | 16.25 | 23.51 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15 | 16.25 | 16 | |
| 5 | Trung Quốc học | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 18 | 18 | 18 | |
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Pháp | D10 | 18 | 18 | 18 | |
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D10 | 18 | 18 | 18 | |
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18 | 18 | 18 | |
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| D10 | 18 | 18 | 18 | |||
| 5 | Trung Quốc học | D10 | ||||