Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 23.6 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.25 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D10 | 16 | 15 | ||
| 5 | Kế toán | D10 | 16 | 15 | ||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | D10 | 15 | |||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 20 | 15 | ||
| 8 | Quản trị khách sạn | D10 | 16 | 15 | ||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 19.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | D10 | 19 | 18 | ||
| 4 | Kế toán | D10 | 19 | 21 | ||
| 5 | Nuôi trồng thủy sản | D10 | 18 | |||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 22.15 | 19 | ||
| 7 | Quản trị khách sạn | D10 | 19 | 18 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 18 | 18 | ||