Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HLU
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | ĐT THPT | A01; D01; D15 | 25.2 | ||
ĐT THPT | D10 | ||||||
Học Bạ | A01; D01; D15 | 27 | |||||
Học Bạ | D10 | ||||||
ĐGNL SPHN | A01; D01; D15; D10 | ||||||
2 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | ĐT THPT | A00; B00; D01; D10 | 15 | ||
Học Bạ | A00; B00; D01; D10 | 18 | |||||
ĐGNL SPHN | A00; B00; D01; D10 |
Mã ngành: 7140231
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D15
Điểm chuẩn 2024: 25.2
Mã ngành: 7140231
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140231
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D15
Điểm chuẩn 2024: 27
Mã ngành: 7140231
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140231
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A01; D01; D15; D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7850101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7850101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7850101
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; B00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: