Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | D10 | 15 | |||
| 2 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 22.5 | |||
| 3 | Du lịch | D10 | 21.75 | |||
| 4 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D10 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 7 | Kinh tế | D10 | ||||
| 8 | Kinh tế chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 9 | Kinh tế đầu tư (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 10 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | D10 | ||||
| 11 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | D10 | ||||
| 12 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | D10 | ||||
| 13 | Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | D10 | ||||
| 14 | Quản lý công | D10 | ||||
| 15 | Hệ thống thông tin quản lý | D10 | ||||
| 16 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 17 | Khoa học máy tính | D10 | ||||
| 18 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 19 | Kỹ thuật phần mềm | D10 | ||||
| 20 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 22 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 23 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 4 | Kinh tế | D10 | ||||
| 5 | Kinh tế chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 6 | Kinh tế đầu tư (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | D10 | ||||
| 8 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | D10 | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | D10 | ||||
| 10 | Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | D10 | ||||
| 11 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | D10 | ||||
| 12 | Quản lý công | D10 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin quản lý | D10 | ||||
| 14 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 15 | Khoa học máy tính | D10 | ||||
| 16 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 17 | Kỹ thuật phần mềm | D10 | ||||
| 18 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | ||||
| 19 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 20 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | D10 | ||||
| 21 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | D10 | ||||
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | ||||
| 23 | Du lịch | D10 | ||||