Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 22 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D10 | 23 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 23 | |||
| 4 | Kế toán | D10 | 22.75 | |||
| 5 | Địa chất học | D10 | 15.5 | |||
| 6 | Địa tin học | D10 | 16 | 17.5 | 16 | |
| 7 | Quản lý công nghiệp | D10 | 20.5 | |||
| 8 | Kỹ thuật không gian | D10 | 15 | |||
| 9 | Kỹ thuật địa chất | D10 | 15 | |||
| 10 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D10 | 15.25 | 15.5 | 15 | |
| 11 | Đá quý Đá mỹ nghệ | D10 | 15.5 | 15 | 15 | |
| 12 | Kỹ thuật mỏ | D10 | 17 | |||
| 13 | Kỹ thuật tuyển khoáng | D10 | 17 | |||
| 14 | Quản lý đô thị và công trình | D10 | 15 | |||
| 15 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D10 | 20 | 24.1 | 22.5 | |
| 16 | Địa kỹ thuật xây dựng | D10 | 15 | |||
| 17 | Du lịch địa chất | D10 | 20 | 20 | 23 | |
| 18 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 18.5 | |||
| 19 | Quản lý đất đai | D10 | 18.5 | |||
| 20 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | D10 | 15.5 | |||
| 21 | An toàn, Vệ sinh lao động | D10 | 17 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 23.6 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D10 | 24.4 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 24.4 | |||
| 4 | Kế toán | D10 | 24.2 | |||
| 5 | Địa chất học | D10 | 18.4 | |||
| 6 | Địa tin học | D10 | 18.8 | 19 | 19 | |
| 7 | Quản lý công nghiệp | D10 | 22.4 | |||
| 8 | Kỹ thuật không gian | D10 | 18 | |||
| 9 | Kỹ thuật địa chất | D10 | 18 | |||
| 10 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D10 | 18.2 | 19 | 18 | |
| 11 | Đá quý Đá mỹ nghệ | D10 | 18.4 | 18 | 18 | |
| 12 | Kỹ thuật mỏ | D10 | 19.6 | |||
| 13 | Kỹ thuật tuyển khoáng | D10 | 19.6 | |||
| 14 | Quản lý đô thị và công trình | D10 | 18 | |||
| 15 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D10 | 22 | 22 | 22 | |
| 16 | Địa kỹ thuật xây dựng | D10 | 18 | |||
| 17 | Du lịch địa chất | D10 | 22 | 18 | 20 | |
| 18 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 20.8 | |||
| 19 | Quản lý đất đai | D10 | 20.8 | |||
| 20 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | D10 | 18.4 | |||
| 21 | An toàn, Vệ sinh lao động | D10 | 19.6 | |||