Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 19 | 20 | 21 | |
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 19 | 20 | 21 | |
| 3 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 19 | 20 | ||
| 4 | Ngôn Ngữ Anh | D10 | 19 | |||
| 5 | Ngôn Ngữ Nhật | D10 | 17 | |||
| 6 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D10 | 19 | |||
| 7 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | D10 | 19 | |||
| 8 | Quản Trị Khách Sạn | D10 | 19 | 20 | 21 | |
| 9 | Kinh Doanh Du Lịch Số | D10 | 19 | 21 | 21 | |
| 10 | Quản Trị Kinh Doanh | D10 | ||||
| 11 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D10 | ||||
| 12 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D10 | ||||
| 13 | Kinh Doanh Thương Mại* | D10 | ||||
| 14 | Kế Toán | D10 | ||||
| 15 | Tài Chính - Ngân Hàng | D10 | ||||
| 16 | Quản Trị Nhân Lực | D10 | ||||
| 17 | Kiểm Toán | D10 | ||||
| 18 | Kinh Tế Số | D10 | ||||
| 19 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D10 | ||||
| 20 | Thương Mại Điện Tử | D10 | ||||
| 21 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D10 | ||||
| 22 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D10 | ||||
| 23 | Công Nghệ Tài Chính | D10 | ||||
| 24 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D10 | ||||
| 25 | Ngôn Ngữ Pháp | D10 | ||||
| 26 | Đông Phương Học | D10 | ||||
| 27 | Việt Nam Học* | D10 | ||||
| 28 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D10 | ||||
| 29 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 3 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D10 | 2333 | 23 | ||
| 4 | Ngôn Ngữ Anh | D10 | 23.33 | |||
| 5 | Ngôn Ngữ Nhật | D10 | 21.79 | |||
| 6 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D10 | 23.33 | |||
| 7 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | D10 | 23.33 | |||
| 8 | Quản Trị Khách Sạn | D10 | 23.33 | 24 | 24 | |
| 9 | Kinh Doanh Du Lịch Số | D10 | 23.33 | 22 | 22 | |
| D10 | 23.33 | 22 | 24 | |||
| 10 | Quản Trị Kinh Doanh | D10 | ||||
| 11 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D10 | ||||
| 12 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D10 | ||||
| 13 | Kinh Doanh Thương Mại* | D10 | ||||
| 14 | Kế Toán | D10 | ||||
| 15 | Tài Chính - Ngân Hàng | D10 | ||||
| 16 | Quản Trị Nhân Lực | D10 | ||||
| 17 | Kiểm Toán | D10 | ||||
| 18 | Kinh Tế Số | D10 | ||||
| 19 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D10 | ||||
| 20 | Thương Mại Điện Tử | D10 | ||||
| 21 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D10 | ||||
| 22 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D10 | ||||
| 23 | Công Nghệ Tài Chính | D10 | ||||
| 24 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D10 | ||||
| 25 | Ngôn Ngữ Pháp | D10 | ||||
| 26 | Đông Phương Học | D10 | ||||
| 27 | Việt Nam Học* | D10 | ||||
| 28 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D10 | ||||
| 29 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D10 | ||||