Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế | D10 | 24.3 | 33.23 | 34.83 | Điểm môn Toán: 7.25 |
| 2 | Ngành Kinh tế phát triển | D10 | 24.2 | 33.35 | 34.25 | Điểm môn Toán: 6.0 |
| 3 | Ngành Kinh tế quốc tế | D10 | 25.72 | 33.43 | 35.7 | Điểm môn Toán: 6.25 |
| 4 | Ngành Tài chính – Ngân hàng | D10 | 24.25 | 33.62 | 34.25 | Điểm môn Toán: 8.0 |
| 5 | Ngành Kế toán | D10 | 24.2 | 33.1 | 34.1 | Điểm môn Toán: 7.25 |
| 6 | Ngành Quản trị kinh doanh | D10 | 33.33 | 34.54 | ||
| 7 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học Troy cấp bằng) | D10 | ||||
| 8 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học St.Francis cấp bằng) | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học Troy cấp bằng) | D10 | ||||
| 2 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học St.Francis cấp bằng) | D10 | ||||