Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Địa lý | D10 | 25.42 | 24.22 | 27.43 | |
| 2 | Quản lý kinh tế | D10 | 17 | 15.31 | ||
| 3 | Địa lý học (Địa lý du lịch) | D10 | 23.1 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D10 | 17.7 | 17.08 | 16.5 | |
| 5 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 16 | 16.16 | 15 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18.5 | 18.31 | 19.5 | |
| 7 | Kế toán | D10 | 19.88 | 17.37 | 19.1 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế | D10 | 21.63 | 24.62 | ||
| 2 | Địa lý học (Địa lý du lịch) | D10 | 26.79 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | D10 | 22.22 | 25.51 | 24.13 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 20.05 | 25.06 | 24.5 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D10 | 22.83 | 26.1 | 25.52 | |
| 6 | Kế toán | D10 | 24.04 | 25.66 | 24.3 | |