Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 17 | 20 | 21.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 17 | 16 | 16 | |
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 5 | Marketing | D11 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 7 | Kiểm toán | D11 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D11 | ||||
| 10 | Kế toán | D11 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 20 | 25 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 20 | 19 | 19.5 | |
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 18 | 18.5 | 18.5 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 5 | Marketing | D11 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 7 | Kiểm toán | D11 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D11 | ||||
| 10 | Kế toán | D11 | ||||