Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 17 | 17 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 17 | 17 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 15 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 15 | 20 | ||
| 5 | Marketing | D11 | 15 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 15 | 20 | ||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D11 | 15 | |||
| 8 | Kế toán | D11 | 15 | |||
| 9 | Kiểm toán | D11 | 15 | 15 | ||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 15 | 20 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 19.5 | 20 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 19.5 | 20 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 18 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 18 | 24.5 | ||
| 5 | Marketing | D11 | 18 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 18 | 24.5 | ||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D11 | 18 | |||
| 8 | Kế toán | D11 | 18 | |||
| 9 | Kiểm toán | D11 | 18 | 18 | ||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 18 | 24.5 | ||