Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 17 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 20 | 20 | ||
| 5 | Marketing | D11 | ||||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 20 | 20 | ||
| 7 | Kiểm toán | D11 | 15 | 15 | ||
| 8 | Kế toán | D11 | ||||
| 9 | Tài chính – Ngân hàng | D11 | ||||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 20 | 20 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D11 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 20 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D11 | 24.5 | 25 | ||
| D11 | 24.5 | 25 | ||||
| D11 | 24.5 | 25.25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25.25 | ||||
| 5 | Marketing | D11 | ||||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D11 | 24.5 | 25 | ||
| D11 | 24.5 | 25 | ||||
| D11 | 24.5 | 25.25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25.25 | ||||
| 7 | Kiểm toán | D11 | 18 | 18 | ||
| D11 | 18.25 | 18 | ||||
| 8 | Kế toán | D11 | ||||
| 9 | Tài chính – Ngân hàng | D11 | ||||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D11 | 24.5 | 25 | ||
| D11 | 24.5 | 25.25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25 | ||||
| D11 | 24.75 | 25.25 | ||||