Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D11 | 26.9 | 26.95 | 24.45 | |
| 2 | Quản lý nhà nước | D11 | 23.6 | 23.15 | 17.5 | |
| 3 | Luật | D11 | 23.58 | 23.65 | 17.75 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý nhà nước | D11 | 26.47 | 18.5 | 18 | |
| 2 | Luật | D11 | 26.45 | 20 | 23 | |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | D11 | 28.25 | 28 | ||