Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D11 | 19 | 20 | 21 | |
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D11 | 19 | 20 | 21 | |
| 3 | Kinh Tế Số | D11 | 18 | 18 | ||
| 4 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D11 | 18 | 18 | ||
| 5 | Thương Mại Điện Tử | D11 | 18 | 18 | ||
| 6 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D11 | 18 | 18 | ||
| 7 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D11 | 18 | 18 | ||
| 8 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D11 | 22 | |||
| 9 | Công Nghệ Tài Chính | D11 | 18 | |||
| 10 | Ngôn Ngữ Anh | D11 | 19 | 21 | 21 | |
| 11 | Ngôn Ngữ Nhật | D11 | 17 | 18 | 17.5 | |
| 12 | Quản Trị Khách Sạn | D11 | 19 | 20 | 21 | |
| 13 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D11 | ||||
| 14 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D11 | ||||
| 15 | Kinh Doanh Thương Mại* | D11 | ||||
| 16 | Quan Hệ Công Chúng* | D11 | ||||
| 17 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D11 | ||||
| 18 | Luật Kinh Tế | D11 | ||||
| 19 | Luật Kinh Doanh | D11 | ||||
| 20 | Luật | D11 | ||||
| 21 | Luật Quốc Tế | D11 | ||||
| 22 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D11 | ||||
| 23 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D11 | ||||
| 24 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D11 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D11 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D11 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 3 | Kinh Tế Số | D11 | 22.81 | 22 | ||
| 4 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D11 | 22.81 | 22 | ||
| 5 | Thương Mại Điện Tử | D11 | 22.81 | 23 | ||
| 6 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D11 | 22.81 | 22 | ||
| 7 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D11 | 22.81 | 22 | ||
| 8 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D11 | 24.9 | |||
| 9 | Công Nghệ Tài Chính | D11 | 22.81 | |||
| 10 | Ngôn Ngữ Anh | D11 | 23.33 | 24 | 24 | |
| 11 | Ngôn Ngữ Nhật | D11 | 21.79 | 22.5 | 22.5 | |
| 12 | Quản Trị Khách Sạn | D11 | 23.33 | 24 | 24 | |
| 13 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D11 | ||||
| 14 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D11 | ||||
| 15 | Kinh Doanh Thương Mại* | D11 | ||||
| 16 | Quan Hệ Công Chúng* | D11 | ||||
| 17 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D11 | ||||
| 18 | Luật Kinh Tế | D11 | ||||
| 19 | Luật Kinh Doanh | D11 | ||||
| 20 | Luật | D11 | ||||
| 21 | Luật Quốc Tế | D11 | ||||
| 22 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D11 | ||||
| 23 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D11 | ||||
| 24 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D11 | ||||
| 25 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D11 | ||||