Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hóa học | D12 | 20.5 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | D12 | 20.5 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | D12 | 20.9 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hóa học | D12 | 24.04 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | D12 | 24.04 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | D12 | 24.33 | |||
| D12 | 18 | |||||