Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D13 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D13 | 15 | 15 | ||
| 3 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D13 | 15 | 15 | ||
| 4 | Tâm lý học | D13 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | D13 | 15 | |||
| 6 | Quan hệ công chúng | D13 | 15 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D13 | 15 | |||
| 8 | Ngôn ngữ Nhật | D13 | ||||
| 9 | Đông phương học | D13 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D13 | 16 | 18 | 18 | |
| 2 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D13 | 16 | 18 | ||
| 3 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D13 | 16 | 18 | ||
| 4 | Tâm lý học | D13 | 16 | 18 | 18 | |
| 5 | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | D13 | 16 | |||
| 6 | Quan hệ công chúng | D13 | 16 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D13 | 18 | |||
| 8 | Ngôn ngữ Nhật | D13 | ||||
| 9 | Đông phương học | D13 | 18 | |||