Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D13 | 18 | |||
| 2 | Ngôn Ngữ Nhật | D13 | 18 | |||
| 3 | Luật Kinh Tế | D13 | 20 | 18 | ||
| 4 | Luật Kinh Doanh | D13 | 26 | 18 | ||
| 5 | Luật | D13 | 20 | 18 | ||
| 6 | Luật Quốc Tế | D13 | 25 | |||
| 7 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D13 | 25 | |||
| 8 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D13 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D13 | 22 | |||
| 2 | Ngôn Ngữ Nhật | D13 | 22 | |||
| 3 | Luật Kinh Tế | D13 | 23.71 | 22.81 | ||
| 4 | Luật Kinh Doanh | D13 | 27.33 | 22.81 | ||
| 5 | Luật | D13 | 23.71 | 22.81 | ||
| 6 | Luật Quốc Tế | D13 | 26.75 | |||
| 7 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D13 | 26.75 | |||
| 8 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D13 | 23.71 | |||