Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn Ngữ Nhật | D13 | 17 | 18 | 17.5 | |
| 2 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D13 | ||||
| 3 | Luật Kinh Tế | D13 | ||||
| 4 | Luật Kinh Doanh | D13 | ||||
| 5 | Luật | D13 | ||||
| 6 | Luật Quốc Tế | D13 | ||||
| 7 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D13 | ||||
| 8 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D13 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn Ngữ Nhật | D13 | 21.79 | 22.5 | 22.5 | |
| 2 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D13 | ||||
| 3 | Luật Kinh Tế | D13 | ||||
| 4 | Luật Kinh Doanh | D13 | ||||
| 5 | Luật | D13 | ||||
| 6 | Luật Quốc Tế | D13 | ||||
| 7 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D13 | ||||
| 8 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D13 | ||||