Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 16 | 14 | |
| 2 | Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14 | 15 | 16 | 14 | |
| 3 | Ngành Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15 | 16 | 14 | |
| 4 | Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14 | 15 | |||
| 5 | Ngành Văn học | D14 | 15 | |||
| 6 | Ngành Quan hệ Quốc tế | D14 | 15 | |||
| 7 | Ngành Việt Nam học | D14 | 15 | |||
| 8 | Ngành Truyền thông Đa phương tiện | D14 | 15 | |||
| 9 | Ngành Quan hệ Công chúng | D14 | 15 | |||
| 10 | Ngành Luật | D14 | 15 | |||
| 11 | Ngành Luật kinh tế | D14 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Ngôn ngữ Anh | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Ngành Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14 | 18 | |||
| 5 | Ngành Văn học | D14 | 18 | |||
| 6 | Ngành Quan hệ Quốc tế | D14 | 18 | |||
| 7 | Ngành Việt Nam học | D14 | 18 | |||
| 8 | Ngành Truyền thông Đa phương tiện | D14 | 18 | |||
| 9 | Ngành Quan hệ Công chúng | D14 | 18 | |||
| 10 | Ngành Luật | D14 | 18 | |||
| 11 | Ngành Luật kinh tế | D14 | 18 | |||