Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 30 | 27.1 | 25.5 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23 | 21.5 | 19.5 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nga | D14 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 15 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 23.6 | 24.5 | 22.5 | |
| 6 | Quốc tế học | D14 | 15 | 15 | ||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Hoa Kỳ học | D14 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 30 | 28.2 | 27.25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.05 | 23.95 | 20 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nga | D14 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 18 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 24.38 | 25.5 | 25 | |
| 6 | Quốc tế học | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Việt Nam học | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Hoa Kỳ học | D14 | 18 | |||