Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 15 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D14 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15 | |||
| 5 | Văn học | D14 | 16.85 | 16.75 | 16.3 | |
| 6 | Quan hệ quốc tế | D14 | 15 | 17.7 | ||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 15 | 18.75 | 18 | |
| 8 | Quan hệ công chúng | D14 | 15 | 16 | 24 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D14 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18 | |||
| 5 | Văn học | D14 | 19.44 | 18 | 18 | |
| D14 | 19.44 | 18 | 18 | |||
| D14 | 19.44 | 18 | 18 | |||
| 6 | Quan hệ quốc tế | D14 | 18 | 18 | ||
| D14 | 18 | 18 | ||||
| D14 | 18 | 18 | ||||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| D14 | 18 | 18 | 18 | |||
| D14 | 18 | 18 | 18 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| D14 | 18 | 18 | 18 | |||
| D14 | 18 | 18 | 18 | |||