Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 20 | 20 | 19 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D14 | 21 | 19.5 | 19 | |
| 3 | Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D14 | 20 | |||
| 4 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 21 | 19.5 | 19 | |
| 5 | Marketing | D14 | 24.5 | |||
| 6 | Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D14 | 23 | 22 | ||
| 7 | Quản trị nhân lực | D14 | 21.5 | 20 | 19 | |
| 8 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D14 | 23.5 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn nhà hàng | D14 | 22 | |||
| 10 | Quản trị lữ hành | D14 | 22 | 22 | ||
| 11 | Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D14 | 23.5 | 19 | ||
| 12 | Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 22 | 20 | ||
| 13 | Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D14 | 23 | 22 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.88 | 20 | 21 | |
| D14 | 23.88 | 20 | 25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D14 | 24.81 | 20 | 21 | |
| D14 | 24.81 | 20 | 24.5 | |||
| 3 | Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D14 | 23.88 | |||
| 4 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 24.81 | 20 | 21 | |
| D14 | 24.81 | 20 | 24.5 | |||
| 5 | Marketing | D14 | 27.16 | |||
| 6 | Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D14 | 26.31 | 20 | ||
| 7 | Quản trị nhân lực | D14 | 25.28 | 20 | 21 | |
| D14 | 25.28 | 20 | 24.5 | |||
| 8 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D14 | 26.59 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn nhà hàng | D14 | 25.75 | |||
| 10 | Quản trị lữ hành | D14 | 25.75 | 20 | ||
| 11 | Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D14 | 26.59 | |||
| 12 | Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 25.75 | 20 | ||
| 13 | Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D14 | 26.31 | 20 | ||