Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.97 | 33 | 32 | |
| 2 | Xã hội học | D14 | 23.7 | |||
| 3 | Việt Nam học | D14 | 23.03 | 22.5 | 16 | |
| 4 | Truyền thông đại chúng | D14 | 24.7 | |||
| 5 | Luật | D14 | 25.25 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D14 | 23.72 | |||
| 7 | Du lịch | D14 | 24 | 24.63 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 27.47 | 25.75 | 26 | |
| 2 | Việt Nam học | D14 | 25.65 | 22.27 | 21 | |
| 3 | Truyền thông đại chúng | D14 | 27.2 | |||
| 4 | Du lịch | D14 | 26.5 | 24.13 | ||